Đồng hồ đo chênh áp suất Capsuhelic® SERIES 4000 là đồng hồ đo chênh áp suất cơ học có độ chính xác cao, được thiết kế để đo sự chênh lệch áp suất của không khí và các loại khí tương thích. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC, phòng sạch, tủ lọc khí, hệ thống lọc bụi và nhiều quy trình công nghiệp khác.
Nhờ cấu trúc bền chắc và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường, đồng hồ đo chênh áp Capsuhelic® SERIES 4000 mang lại giải pháp giám sát áp suất đáng tin cậy và dễ sử dụng.
Thông số kỹ thuật
1. Môi chất sử dụng
-
Không khí và các loại khí tương thích.
2. Vật liệu & cấu tạo
-
Vật liệu ướt: Liên hệ nhà sản xuất để biết chi tiết.
-
Vỏ: Nhôm đúc với gờ bảo vệ, nắp acrylic trong suốt.
-
Lớp phủ: Sơn xám chịu được thử nghiệm phun muối 168 giờ.
3. Độ chính xác
-
±2% toàn thang đo tại 70°F (21.1°C).
-
±3% toàn thang đo đối với các dải đo AA, A2, B2 và C2.
4. Giới hạn áp suất
-
Dải áp suất tiêu chuẩn: -20 inHg đến 15 psig (-0.677 đến 1.034 bar).
-
Tùy chọn MP: 35 psig (2.41 bar).
-
Tùy chọn HP: 80 psig (5.52 bar).
5. Bảo vệ quá áp
-
Phích cắm giảm áp tự động mở ở khoảng 25 psig (1.72 bar).
6. Nhiệt độ làm việc
-
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 20 đến 140°F (-6.67 đến 60°C).
-
Tùy chọn nhiệt độ thấp: -20°F (-28.9°C).
7. Kích thước & lắp đặt
-
Kích thước mặt đồng hồ: 4 inch (101.6 mm).
-
Hướng lắp đặt: Màng ngăn ở vị trí thẳng đứng.
8. Kết nối
-
Kết nối quá trình: 1/8″ NPT ren trong.
-
Hai cổng áp suất cao và thấp: một cặp ở cạnh bên và một cặp phía sau.
9. Trọng lượng
-
1.98 kg (4 lb 6 oz) đối với vỏ nhôm.
-
Thêm 454 g nếu chọn vỏ thép không gỉ.
10. Phụ kiện tiêu chuẩn
-
Hai nút bịt 1/8″ NPT cho cổng áp suất kép.
-
Hai đầu nối ren 1/8″ sang ống 1/8″.
-
Ba bộ adapter lắp phẳng kèm vít.
11. Tùy chọn
Thiết bị có nhiều tùy chọn về:
-
vật liệu ướt
-
dải đo áp suất
-
kiểu kết nối
-
cấu hình lắp đặt



