Thông số kỹ thuật chi tiết
1. Môi chất sử dụng
-
Tương thích với chất lỏng và khí.
2. Vật liệu & cấu tạo
-
Vật liệu tiếp xúc: Thép không gỉ 316L, chống ăn mòn cao.
-
Vỏ bọc: Polycarbonate bền chắc.
-
Xếp hạng bảo vệ: NEMA 4X (IP65), chống bụi và nước hiệu quả.
3. Độ chính xác & hiệu suất
-
Độ chính xác: ±1% toàn thang đo (bao gồm độ tuyến tính, độ trễ và độ lặp lại).
-
Độ ổn định: < ±2% toàn thang đo mỗi năm.
-
Ảnh hưởng nhiệt độ: ±0.05% toàn thang đo/°F.
-
Thời gian khởi động: < 10 giây.
4. Giới hạn hoạt động
-
Giới hạn áp suất: 1.5 lần dải đo.
-
Nhiệt độ môi trường: 20 đến 140°F (-6.6 đến 60°C).
-
Nhiệt độ quy trình: 0 đến 176°F (-18 đến 80°C).
-
Nhiệt độ bù: 32 đến 122°F (0 đến 50°C).
5. Hiển thị & nguồn điện
-
Màn hình: LCD 4 chữ số có đèn nền.
-
Kích thước hiển thị: 0.60″H x 0.33″W.
-
-
Nguồn điện tiêu chuẩn: 12-28 VDC/AC 50/60 Hz (hoạt động ở 8 VDC trong 45 giây).
-
Tùy chọn T5: 14-30 VDC/AC 50/60 Hz.
-
Tùy chọn -HV: 120-240 VAC.
-
Mức tiêu thụ điện:
-
12-28 VDC/VAC: 2.5W
-
120-240 VAC: 4.5W
-
6. Kết nối & lắp đặt
-
Kết nối điện: Khối đầu nối tháo rời, hai cổng ren 1/2″ NPT cái.
-
Hướng lắp đặt: Có thể lắp ở bất kỳ vị trí nào.
-
Trọng lượng: 1.18 lbs (535 g).


